抱起
—
Phân tích từ 抱起
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:bế lên, ôm lên
Ví dụ (3)
妈妈温柔地抱起了哭泣的婴儿。
Mẹ dịu dàng bế đứa trẻ sơ sinh đang khóc lên.
他大笑着抱起了地上的小狗。
Anh ấy cười to ôm chú cún nhỏ dưới đất lên.
运动员奋力抱起了沉重的杠铃。
Vận động viên dốc sức ôm nâng quả tạ nặng nề lên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây