货币基金
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:quỹ tiền tệ
Ví dụ (3)
购买货币基金是一种低风险理财。
Mua quỹ tiền tệ là một hình thức quản lý tài chính rủi ro thấp.
许多人喜欢把零钱存入货币基金。
Nhiều người thích gửi tiền lẻ vào quỹ tiền tệ.
货币基金具有较高的流动性。
Quỹ tiền tệ sở hữu tính thanh khoản tương đối cao.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây