推销产品
—
Phân tích từ 推销产品
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:tiếp thị sản phẩm
Ví dụ (3)
推销员上门向我们推销产品。
Nhân viên bán hàng đến tận nhà tiếp thị sản phẩm với chúng tôi.
经过努力,他成功推销出了这款产品。
Trải qua nỗ lực, anh ấy đã tiếp thị bán ra thành công món sản phẩm này.
在展会上展示并推销公司的新产品。
Trưng bày và tiếp thị sản phẩm mới của công ty tại hội chợ triển lãm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây