嫁接
—
Gợi nhớ
Từ "嫁接" (jià jiē) nghĩa là "ghép cành, cấy ghép", ghép bởi: 嫁 (jià): Lấy chồng + 接 (jiē): nhận.
Thành phần cấu tạo
嫁接
ghép cành, cấy ghép
女
家
扌
妾
Phân tích từ 嫁接
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:ghép cành, cấy ghép
Ví dụ (6)
果农把优良品种嫁接到了果树上。
Người trồng cây ăn quả đã ghép giống ưu tú lên trên cây ăn quả.
这种技术将文化与商业巧妙地嫁接在一起。
Kỹ thuật này đem văn hóa và thương mại cấy ghép lại với nhau một cách khéo léo.
春季是苹果树嫁接的最佳时期。
Mùa xuân là thời kỳ tốt nhất để ghép cành cây táo.
经过精心嫁接,果树结出了更甜的果实。
Trải qua việc cấy ghép tỉ mỉ, cây ăn quả đã cho ra những trái cây ngọt hơn.
掌握植物嫁接的方法能提高产量。
Nắm vững phương pháp ghép cành thực vật có thể nâng cao sản lượng.
2
Danh từ
Nghĩa:việc ghép cành, sự cấy ghép
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây