住宅建设
zhù zhái jiàn shè
việc xây dựng nhà ở

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:việc xây dựng nhà ở
Ví dụ (3)
chéng shìzhèng tuī jìnbǎo zhàng xìngzhù zhái jiàn shè
Thành phố đang dốc sức thúc đẩy việc xây dựng nhà ở xã hội bảo đảm.
zhù zhái jiàn shèzhì liàngguān qiān jiā wàn deān quán
Chất lượng xây dựng nhà ở liên quan đến an toàn của muôn vàn gia đình.
绿huán bǎo niànróng dàolezhù zhái jiàn shèzhōng
Quan niệm bảo vệ môi trường xanh hòa nhập vào trong việc xây dựng nhà ở.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây