符合规范
—
Phân tích từ 符合规范
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:đúng quy phạm
Ví dụ (3)
施工质量必须完全符合规范。
Chất lượng thi công bắt buộc hoàn toàn phù hợp quy phạm.
产品的包装设计符合规范要求。
Thiết kế bao bì của sản phẩm phù hợp yêu cầu quy phạm.
严格核查操作流程是否符合规范。
Kiểm tra nghiêm ngặt quy trình thao tác xem có phù hợp quy phạm hay không.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây