既定
—
Phân tích từ 既定
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:đã định
Ví dụ (3)
项目按既定计划顺利推进。
Dự án thúc đẩy thuận lợi theo kế hoạch đã định.
不要随意改变既定的方针政策。
Đừng tùy tiện thay đổi phương châm chính sách đã định.
团队朝着既定的目标努力迈进。
Đội ngũ hướng về mục tiêu đã định nỗ lực bước tiến.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây