稳步
—
Phân tích từ 稳步
Định nghĩa (2)
1
Trạng từ
Nghĩa:từng bước vững chắc
Ví dụ (6)
公司业务正在稳步提升。
Dịch vụ nghiệp vụ của công ty đang từng bước nâng cao vững chắc.
改革在按照计划稳步推进。
Cải cách đang thúc đẩy từng bước vững chắc theo kế hoạch.
经济保持稳步增长的良好态势。
Kinh tế giữ vững tư thế tốt đẹp tăng trưởng một cách từng bước vững chắc.
创业者稳步前进,克服重重困难。
Người khởi nghiệp vững bước tiến lên, khắc phục muôn vàn khó khăn.
团队稳步走向成功。
Đội ngũ vững bước đi tới thành công.
2
Động từ
Nghĩa:bước đi vững chắc
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây