柳絮
—
Phân tích từ 柳絮
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Bông liễu, hoa liễu
Ví dụ (3)
春天的微风中满是漫天飞舞的柳絮。
Trong gió nhẹ mùa xuân ngập trời bông liễu bay phấp phới.
有些人对柳絮过敏。
Có một số người bị dị ứng với bông liễu.
路边的柳树下落满了白色的柳絮。
Dưới cây liễu ven đường rơi đầy những bông liễu màu trắng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây