Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
保持清洁
bǎochí qīngjié
Giữ gìn vệ sinh, duy trì sạch sẽ
Hán việt: bảo trì thanh khiết
—

Gợi nhớ

Từ "保持清洁" (bǎochí qīngjié) mang nghĩa "Giữ gìn vệ sinh, duy trì sạch sẽ", kết hợp bởi 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 持 (chí - trì): "giữ" + 清 (qīng - thanh): "Trong sạch" + 洁 (jié - khiết): "Sạch sẽ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 持: Bàn tay (扌) nắm giữ quy củ nơi cửa chùa (寺) một cách bền bỉ để duy trì, cầm giữ (持). • Chữ 清: Làn nước suối (氵) phản chiếu sắc xanh biếc (青) của bầu trời và cây cỏ, nhìn thấu tận đáy thật trong sạch, thanh khiết và rõ ràng (清). • Chữ 洁: Dòng nước trong lành (氵) gột rửa mọi bụi bẩn để mang lại điều tốt lành (吉), giữ cho vạn vật luôn sạch sẽ, tinh khiết (洁).

Thành phần cấu tạo

保持清洁
bǎochí qīngjié
Giữ gìn vệ sinh, duy trì sạch sẽ
保
bǎo • bảo
bảo vệ
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
呆
Ngốc (biến thể)
Bao bọc (bên phải)
持
chí • trì
giữ
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
寺
Tự
Chùa / âm đọc (bên phải)
清
qīng • thanh
Trong sạch
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
青
Bộ Thanh
Màu xanh, tuổi trẻ / âm đọc (bên phải)
洁
jié • khiết
Sạch sẽ
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
吉
Cát
Tốt / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Giữ gìn vệ sinh, duy trì sạch sẽ
Ví dụ (3)
wǒmen我们yīnggāi应该suíshí随时bǎochí保持zhuōmiàn桌面qīngjié清洁。
Chúng ta nên giữ mặt bàn sạch sẽ mọi lúc.
We should keep the tabletop clean at all times.
qǐng请dàjiā大家gòngtóng共同bǎochí保持gōnggòngchǎngsuǒ公共场所qīngjié清洁。
Xin mọi người cùng giữ vệ sinh nơi công cộng.
Please join in keeping public places clean.
fànqián饭前xǐshǒu洗手néng能bǎochí保持shǒubù手部qīngjié清洁。
Rửa tay trước khi ăn giúp giữ bàn tay sạch sẽ.
Washing hands before meals keeps hands clean.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây