井口
—
Gợi nhớ
Từ "井口" (jǐngkǒu) nghĩa là "Miệng giếng", ghép bởi: 井 (jǐng): giếng nước + 口 (kǒu): miệng.
Thành phần cấu tạo
井口
Miệng giếng
井
口
Phân tích từ 井口
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Miệng giếng
Ví dụ (3)
请注意安全,别靠近井口。
Xin hãy chú ý an toàn, đừng lại gần miệng giếng.
井口上盖着一块厚木板。
Trực diện miệng giếng có đậy một tấm gỗ dầy.
小狗趴在井口旁边看水。
Chú chó con nằm cạnh miệng giếng nhìn xuống nước.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây