井
一一ノ丨
4
口
HSK6
—
Gợi nhớ
Hình cái giếng nhìn từ trên xuống với bốn thanh gỗ chéo nhau thành ô vuông, nơi lấy nước, giếng 井.
Thành phần cấu tạo
井
giếng nước
井
Bộ Tỉnh
Hình cái giếng nhìn từ trên xuống
Từ ghép (24)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:cái giếng, hầm mỏ, ngay ngắn, trật tự.
Ví dụ (8)
村里有一口古老的水井。
Trong thôn có một cái giếng nước cổ.
切记不要做井底之蛙,要多出去看看世界。
Nhớ kỹ đừng làm ếch ngồi đáy giếng, phải ra ngoài ngắm nhìn thế giới nhiều hơn.
这是刚刚开发的一口油井。
Đây là một giếng dầu vừa mới khai thác.
为了生活,他不得不背井离乡。
Vì cuộc sống, anh ấy buộc phải rời xa quê hương (bội tỉnh ly hương - rời bỏ giếng nước làng quê).
哪怕跌落井底,也要仰望星空。
Cho dù rơi xuống đáy giếng, cũng phải ngước nhìn bầu trời sao.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây