炒罗
—
Phân tích từ 炒罗
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:Xào ốc
Ví dụ (6)
今晚妈妈在厨房炒罗。
Tối nay mẹ ở trong bếp xào ốc.
大厨用香辣酱炒罗,非常入味。
Đầu bếp dùng sốt ớt thơm xào ốc, rất ngấm vị.
炒罗的时候需要加一点米酒。
Khi xào ốc cần cho thêm một ít rượu gạo.
夜市里的炒罗味道很棒。
Món ốc xào ở chợ đêm hương vị rất tuyệt.
我们点了一盘香辣炒罗。
Chúng tôi đã gọi một đĩa ốc xào cay thơm.
2
Danh từ
Nghĩa:Món ốc xào
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây