平平安安
—
Gợi nhớ
Từ "平平安安" (píngpíng'ān'ān) mang nghĩa "Bình an, an lành", kết hợp bởi 平 (píng - bình): "bằng phẳng" + 平 (píng - bình): "bằng phẳng" + 安 (ān - an): "yên bình" + 安 (ān - an): "yên bình". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 平: Hai quả cân đặt đối xứng hai bên (丷) trên thanh cân (干) giữ cho mặt bàn cân luôn bằng phẳng, yên bình (平). • Chữ 平: Hai quả cân đặt đối xứng hai bên (丷) trên thanh cân (干) giữ cho mặt bàn cân luôn bằng phẳng, yên bình (平). • Chữ 安: Khi người phụ nữ (女) được che chở dưới mái nhà ấm êm (宀), cả gia đình đều cảm thấy yên bình, an toàn (安). • Chữ 安: Khi người phụ nữ (女) được che chở dưới mái nhà ấm êm (宀), cả gia đình đều cảm thấy yên bình, an toàn (安).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Tính từ
Nghĩa:Bình an, an lành
Ví dụ (5)
祝你和家人平平安安。
Chúc bạn và gia đình luôn bình an mạnh khỏe.
Wish you and your family safety and peace.
最大的愿望就是全家平平安安。
Nguyện vọng lớn nhất chính là cả nhà bình an.
The greatest wish is for the whole family to be safe and sound.
生活平平安安就是幸福。
Cuộc sống bình an vô sự chính là hạnh phúc.
A peaceful and safe life is happiness.
希望能平平安安回到家。
Hy vọng có thể bình an về đến nhà.
Hope to return home safely and soundly.
老人家平平安安度过了晚年。
Cụ già đã bình an trải qua những năm tháng tuổi già.
The elderly person passed their later years peacefully.
2
Phó từ
Nghĩa:Một cách bình an, an toàn
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây