忽然间
—
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:Bất chợt, đột nhiên
Ví dụ (3)
忽然间下起了大雨。
Bất chợt trời đổ mưa to.
忽然间我想起了一件要紧事。
Đột nhiên tôi nhớ ra một việc quan trọng.
路灯忽然间全都亮了。
Đèn đường đột nhiên tất cả đều bừng sáng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây