渣土
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Đất thải xây dựng, xỉ đất
Ví dụ (3)
渣土车在夜间清理工地废料。
Xe chở đất thải chở phế liệu công trường ban đêm.
施工现场堆积了很多渣土。
Hiện trường thi công tích tụ rất nhiều đất thải.
请把渣土运到指定地点。
Xin hãy vận chuyển đất thải đến điểm quy định.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây