十厘米
—
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:10 cm (chiều dài / độ dày)
Ví dụ (3)
这块木板的厚度是十厘米。
Độ dầy của tấm gỗ này là 10 centimet.
小草长高了大约十厘米。
Cỏ con đã mọc cao lên khoảng 10 cm.
请把线剪短十厘米。
Xin hãy cắt ngắn sợi dây đi 10 cm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây