需求量
—
Phân tích từ 需求量
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Lượng nhu cầu, mức cầu
Ví dụ (3)
夏天人们对冰淇淋的需求量增加。
Mùa hè lượng nhu cầu của mọi người đối với kem tăng lên.
市场对新鲜蔬菜的需求量很大。
Thị trường có mức cầu lớn đối với rau tươi.
根据需求量来调整生产计划。
Căn cứ theo lượng nhu cầu để điều chỉnh kế hoạch sản xuất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây