燃气管
—
Phân tích từ 燃气管
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Đường ống khí đốt, ống dẫn gas
Ví dụ (3)
装修时不能随意改动燃气管。
Khi sửa nhà không được tự ý sửa đổi đường ống gas.
工人正在定期检修住宅区的燃气管。
Công nhân đang định kỳ kiểm tra đường ống gas khu dân cư.
如发现燃气管漏气,请立即开窗。
Nếu phát hiện đường ống gas rò rỉ, xin mở cửa sổ ngay.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây