燃气公司
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Công ty cấp gas/khí đốt
Ví dụ (3)
燃气公司派工作人员上门安检。
Công ty gas cử nhân viên đến tận nhà kiểm tra an toàn.
每月可以在线上缴纳燃气公司的费用。
Hàng tháng có thể nộp phí công ty gas trên mạng.
如有疑问,请拨打燃气公司的服务热线。
Nếu có thắc mắc, xin gọi hotline của công ty gas.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây