可用性
—
Gợi nhớ
Từ "可用性" (kěyòngxìng) nghĩa là "Tính khả dụng, khả năng đáp ứng", ghép bởi: 可 (kě): có thể + 用 (yòng): dùng + 性 (xìng): Bản chất.
Thành phần cấu tạo
可用性
Tính khả dụng, khả năng đáp ứng
丁
口
用
忄
生
Phân tích từ 可用性
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tính khả dụng, khả năng đáp ứng
Ví dụ (3)
设计产品时要提高系统的可用性。
Khi thiết kế sản phẩm cần nâng cao tính khả dụng của hệ thống.
软件的可用性直接影响用户体验。
Tính khả dụng của phần mềm ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm người dùng.
经测试,这台设备的可用性非常高。
Trải qua kiểm thử, tính khả dụng của thiết bị này rất cao.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây