坑洞
—
Phân tích từ 坑洞
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Hố sâu, ổ gà (trên đường/mặt đất)
Ví dụ (3)
下雨后马路上出现了许多坑洞。
Sau cơn mưa trên đường lớn xuất hiện nhiều hố sâu ổ gà.
开车时要注意避开路上的坑洞。
Khi lái xe cần chú ý né tránh các ổ gà trên đường.
工人们正在修复路面上的坑洞。
Các công nhân đang sửa chữa các hố rãnh trên mặt đường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây