时蔬
—
Phân tích từ 时蔬
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Rau tươi đúng mùa
Ví dụ (3)
这家餐厅选用当地最新鲜的时蔬炒菜。
Nhà hàng này lựa chọn rau tươi đúng mùa nhất địa phương để xào.
多吃时蔬有益身体健康。
Ăn nhiều rau tươi đúng mùa có lợi cho sức khỏe cơ thể.
炒盘时蔬清爽可口。
Xào một đĩa rau tươi đúng mùa rất thanh mát vừa miệng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây