三岔
—
Gợi nhớ
Từ "三岔" (sānchà) nghĩa là "Ngã ba đường, chỗ sông chia 3 nhánh", ghép bởi: 三 (sān): số ba + 岔 (chà): ngã ba.
Thành phần cấu tạo
三岔
Ngã ba đường, chỗ sông chia 3 nhánh
三
分
山
Phân tích từ 三岔
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
Từ "三岔" (sānchà) nghĩa là "Ngã ba đường, chỗ sông chia 3 nhánh", ghép bởi: 三 (sān): số ba + 岔 (chà): ngã ba.