浸透
—
Phân tích từ 浸透
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Thấm đẫm, làm ướt sũng
Ví dụ (3)
汗水浸透了运动员的衣衫。
Mồ hôi đã thấm đẫm chiếc áo của vận động viên.
雨水浸透了地上的泥土。
Nước mưa thấm đẫm bùn đất trên mặt đất.
成果浸透着大家的心血。
Thành quả thấm đẫm tâm huyết của mọi người.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây