感恩节
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving)
Ví dụ (3)
在感恩节一家人聚在一起吃烤火鸡。
Vào lễ Tạ Ơn cả nhà quây quần cùng nhau ăn gà tây nướng.
感恩节是表达感谢之情的节日。
Lễ Tạ Ơn là ngày lễ bày tỏ tình cảm biết ơn.
写一张卡片在感恩节送给父母。
Viết một tấm thiệp tặng cha mẹ vào dịp lễ Tạ Ơn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây