弹琴
—
Phân tích từ 弹琴
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Chơi đàn, gảy nhạc cụ phím/dây
Ví dụ (3)
小女孩每天晚上练习弹琴半小时。
Bé gái mỗi tối luyện tập chơi đàn nửa tiếng.
他在客厅里悠闲地弹琴。
Anh ấy nhàn nhã chơi đàn trong phòng khách.
听着优美的弹琴声让人心情舒畅。
Nghe tiếng đàn du dương khiến lòng người sảng khoái.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây