扔下
rēngxià
Ném xuống, vứt lại

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Ném xuống, vứt lại
Ví dụ (3)
rēng xiàshǒu zhōngdegōng zuò mánggǎn huíjiā
Anh ấy bỏ lại công việc trong tay vội vã chạy về nhà.
qǐng diū diàobiérēng xiàzài shàng
Xin hãy vứt rác đi, đừng ném xuống sàn nhà.
xiǎo gǒurēng xiàqiúpǎoxiàngzhǔr én
Chú chó con thả quả bóng xuống chạy về phía chủ nhân.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây