暴露出
—
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Phơi bày ra, để lộ ra sai sót
Ví dụ (3)
这次检查暴露出管理中的许多漏洞。
Đợt kiểm tra này phơi bày ra nhiều lỗ hổng trong quản lý.
阳光暴露出墙面上的瑕疵。
Ánh nắng để lộ ra những tì vết trên mặt tường.
比赛暴露出团队缺乏经验。
Trận đấu phơi bày ra đội ngũ thiếu kinh nghiệm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây