证券公司
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Công ty mối giới/kinh doanh chứng khoán
Ví dụ (3)
他在一家著名的证券公司做分析师。
Anh ấy làm nhà phân tích ở một công ty chứng khoán nổi tiếng.
去证券公司开立股票交易账户。
Đến công ty chứng khoán mở tài khoản giao dịch cổ phiếu.
证券公司发布了行业研究报告。
Công ty chứng khoán đã công bố báo cáo nghiên cứu ngành.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây