买贵了
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:Mua bị đắt, mua hớ giá
Ví dụ (3)
听说隔壁商店卖更便宜,我买贵了。
Nghe nói cửa hàng bên cạnh bán rẻ hơn, tôi mua bị hớ giá rồi.
不要紧,就算买贵了也是个教训。
Không sao, cho dù mua bị hớ cũng là một bài học.
网购时比较价格防止买贵了。
Khi mua hàng trực tuyến so sánh giá cả để ngăn mua bị hớ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây