好几天
—
Gợi nhớ
Từ "好几天" (hǎojǐ tiān) nghĩa là "Mấy ngày liền, nhiều ngày", ghép bởi: 好 (hǎo): tốt + 几 (jǐ): mấy + 天 (tiān): ngày.
Thành phần cấu tạo
好几天
Mấy ngày liền, nhiều ngày
女
子
几
一
大
Phân tích từ 好几天
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Số từ
Nghĩa:Mấy ngày liền, nhiều ngày
Ví dụ (3)
连续下了好几天的大雨。
Trời mưa to liên tục mấy ngày liền.
他生病发烧在家休息了好几天。
Anh ấy bị bệnh sốt ở nhà nghỉ ngơi mấy ngày liền.
这个消息大家讨论了好几天。
Tin tức này mọi người thảo luận mấy ngày liền.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây