皓
ノ丨フ一一ノ一丨一丨フ一
12
HSK1
Tính từ
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Sáng, trắng
Ví dụ (3)
皓月照亮了夜空。
Trăng sáng chiếu sáng bầu trời đêm.
她有一口皓齿。
Cô ấy có hàm răng trắng sáng.
雪后的山峰皓白。
Đỉnh núi sau tuyết trắng sáng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây