画鸟用
—
Phân tích từ 画鸟用
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Sử dụng cho mục đích vẽ chim
Ví dụ (3)
这支细毛笔是画鸟用的。
Chiếc bút lông nhỏ này là dùng để vẽ chim.
挑选专门画鸟用的国画颜料。
Chọn lựa màu vẽ tranh quốc họa chuyên dùng để vẽ chim.
画鸟用的纸张要选择宣纸。
Giấy dùng để vẽ chim cần chọn giấy xuyến.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây