碳酸
—
Phân tích từ 碳酸
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Axit cacbonic (H2CO3) / Nước có ga
Ví dụ (3)
少喝碳酸饮料有利于牙齿健康。
Uống ít nước nước giải khát có ga (cacbonic) có lợi cho sức khỏe răng miệng.
碳酸钙是建筑材料的成分之一。
Canxi cacbonat là một trong các thành phần của vật liệu xây dựng.
碳酸受热易分解成二氧化碳和水。
Axit cacbonic gặp nhiệt dễ phân hủy thành khí CO2 và nước.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây