熬过来
—
Phân tích từ 熬过来
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Kiên trì chịu đựng vượt qua giai đoạn gian khổ
Ví dụ (3)
经过艰苦的奋斗,我们终于熬过来了。
Trải qua phấn đấu gian khổ, chúng tôi cuối cùng đã vượt qua được rồi.
最困难的时期已经熬过来了。
Thời kỳ khó khăn nhất đã chịu đựng vượt qua được rồi.
相信只要互相支持就能熬过来。
Tin rằng chỉ cần hỗ trợ lẫn nhau là có thể vượt qua được.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây