画画儿
—
Gợi nhớ
Từ "画画儿" (huà huàr) nghĩa là "Vẽ tranh, phác họa bức họa", ghép bởi: 画 (huà): vẽ + 画 (huà): vẽ + 儿 (ér): trẻ con.
Thành phần cấu tạo
画画儿
Vẽ tranh, phác họa bức họa
一
田
凵
儿
Phân tích từ 画画儿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Vẽ tranh, phác họa bức họa
Ví dụ (3)
小女孩喜欢在周末画画儿。
Bé gái thích vẽ tranh vào cuối tuần.
他正坐在草地上安静地画画儿。
Anh ấy đang ngồi trên đồng cỏ lặng lẽ vẽ tranh.
画画儿能让人心情放松。
Vẽ tranh có thể giúp con người thư thái tâm trạng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây