写作业
xiě zuòyè
Viết bài tập, làm bài tập về nhà

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Viết bài tập, làm bài tập về nhà
Ví dụ (3)
fàng xuéhuí jiāhòu jiànshìjiù shìxiězuò
Đi học về nhà xong, việc đầu tiên chính là làm bài tập.
zàishū fángān jìngde xiězuò
Anh ấy lặng lẽ làm bài tập trong phòng đọc sách.
xiězuò yàobǎo chízhèng quèdezuò 姿
Làm bài tập cần duy trì tư thế ngồi đúng đắn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây