九厘米
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:9 cm (độ dài / độ dày)
Ví dụ (3)
这双高跟鞋鞋跟高九厘米。
Gót của đôi giày cao gót này cao 9 cm.
伤口缝合了九厘米。
Vết thương đã khâu lại 9 cm.
请裁剪一段九厘米长的纸条。
Xin hãy cắt một đoạn dải giấy dài 9 cm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây