超好用
—
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Cực kỳ dễ dùng, siêu thực dụng
Ví dụ (3)
朋友推荐的这款软件超好用。
Phần mềm bạn giới thiệu này cực kỳ dễ dùng.
这种去污剂效果超好用。
Chất tẩy bẩn này hiệu quả cực kỳ dễ dùng.
买到超好用的厨房工具。
Mua được dụng cụ nhà bếp cực kỳ dễ dùng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây