长江流域
—
Phân tích từ 长江流域
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Khu vực các vùng lưu vực sông Dương Tử
Ví dụ (3)
长江流域是我国重要的经济带。
Lưu vực sông Dương Tử là vành đai kinh tế quan trọng của nước ta.
降雨集中在长江流域地区。
Lượng mưa tập trung tại khu vực lưu vực sông Dương Tử.
保护长江流域的生态环境。
Bảo vệ môi trường sinh thái lưu vực sông Dương Tử.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây