小游戏
—
Phân tích từ 小游戏
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Trò chơi ngắn đơn giản
Ví dụ (3)
大家在课间玩了一个趣味小游戏。
Mọi người trong giờ giải lao đã chơi một trò chơi nhỏ thú vị.
手机里下载了几款休闲小游戏。
Trong điện thoại tải về vài trò chơi nhỏ giải trí.
通过小游戏来活跃课堂气氛。
Thông qua trò chơi nhỏ để làm sôi nổi không khí lớp học.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây