沙粒
shālì
Hạt cát nhỏ lẻ

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Hạt cát nhỏ lẻ
Ví dụ (3)
wēi fēngchuīhǎi tānshàngdeshā
Gió nhẹ thổi tung các hạt cát trên bờ biển.
yǎn jingxiǎo xīnchuī jìnleshā
Trong mắt không cẩn thận bị gió thổi hạt cát bay vào.
xiǎn wēi jìngxià néngqīng kàn dàoshā dexíng zhuàng
Dưới kính hiển vi có thể thấy rõ hình dáng của hạt cát.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây