和丰
—
Phân tích từ 和丰
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tên riêng tổ chức/địa danh
Ví dụ (3)
和丰大厦位于市中心黄金地段。
Tòa nhà Hòa Phong đặt tại khu đất vàng trung tâm thành phố.
和丰品牌推出了全新的智能家电。
Thương hiệu Hòa Phong đã cho ra mắt đồ điện gia dụng thông minh hoàn toàn mới.
去和丰小镇感受乡村宁静。
Đến thị trấn Hòa Phong cảm nhận sự yên bình miền quê.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây