巡查
—
Phân tích từ 巡查
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:Đi rà soát/kiểm tra an ninh/trật tự
Ví dụ (6)
保安人员每晚在小区里巡查。
Nhân viên bảo vệ mỗi tối đều đi tuần tra kiểm tra trong khu dân cư.
检查人员对食品安全进行了定期巡查。
Nhân viên kiểm tra đã tiến hành tuần tra rà soát định kỳ về an toàn thực phẩm.
警方加强了市中心夜间的巡查力度。
Cảnh sát đã tăng cường lực lượng tuần tra kiểm tra ban đêm ở trung tâm thành phố.
这次巡查发现了几处安全隐患。
Đợt tuần tra kiểm tra này đã phát hiện ra vài nơi có rủi ro an toàn.
成立专门的防汛巡查小组。
Thành lập tiểu tổ tuần tra rà soát phòng chống lũ lụt chuyên dụng.
2
Danh từ
Nghĩa:Cuộc/Hoạt động tuần tra kiểm tra
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây