Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
一条条
yī tiáo tiáo
Số nhiều phân lượng từng dải/dòng/con
Hán việt: nhất thiêu thiêu
—

Gợi nhớ

Từ "一条条" (yī tiáo tiáo) nghĩa là "Số nhiều phân lượng từng dải/dòng/con", ghép bởi: 一 (yī): số một + 条 (tiáo): con (dùng cho sông + 条 (tiáo): con (dùng cho sông.

Thành phần cấu tạo

一条条
yī tiáo tiáo
Số nhiều phân lượng từng dải/dòng/con
一
夂
木

Định nghĩa (1)

1
Số từ
Nghĩa:Số nhiều phân lượng từng dải/dòng/con
Ví dụ (3)
qīng chè清澈de的yī tiáo tiáo一条条xiǎo xī liú小溪流guò过shān gǔ山谷。
Từng dòng suối nhỏ trong vắt chảy qua thung lũng.
píng mù屏幕shàng tán上弹chū出yī tiáo tiáo一条条tí shì提示xiāo xi消息。
Trên màn hình nảy ra từng dòng tin nhắn thông báo.
bǎ把cǎo yú草鱼qiē chéng切成yī tiáo tiáo一条条yúr òu鱼肉。
Thái cá trắm thành từng dải thịt cá.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây