一条条
—
Gợi nhớ
Từ "一条条" (yī tiáo tiáo) nghĩa là "Số nhiều phân lượng từng dải/dòng/con", ghép bởi: 一 (yī): số một + 条 (tiáo): con (dùng cho sông + 条 (tiáo): con (dùng cho sông.
Thành phần cấu tạo
一条条
Số nhiều phân lượng từng dải/dòng/con
一
夂
木
Phân tích từ 一条条
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Số từ
Nghĩa:Số nhiều phân lượng từng dải/dòng/con
Ví dụ (3)
清澈的一条条小溪流过山谷。
Từng dòng suối nhỏ trong vắt chảy qua thung lũng.
屏幕上弹出一条条提示消息。
Trên màn hình nảy ra từng dòng tin nhắn thông báo.
把草鱼切成一条条鱼肉。
Thái cá trắm thành từng dải thịt cá.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây