杂志社
zázhìshè
Tòa soạn tạp chí

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Tòa soạn tạp chí
Ví dụ (3)
zài jiāzhù míngdeshí shàng zhì shèzuòbiān
Anh ấy làm biên tập viên ở một tòa soạn tạp chí thời trang nổi tiếng.
xiàng zhì shètóu gǎo稿 biǎo wén zhāng
Gửi bài cho tòa soạn tạp chí để đăng bài văn.
zhì shè xínglechuàng kānshí zhōu nián niàn huó dòng
Tòa soạn tạp chí đã tổ chức hoạt động kỷ niệm 10 năm thành lập.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây