三厘米
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:3 cm (độ dài / độ dày)
Ví dụ (3)
积雪厚度大约有三厘米。
Độ dày tuyết đọng khoảng 3 cm.
请把线向右移动三厘米。
Xin hãy dịch chuyển đường kẻ sang phải 3 cm.
鞋底厚度是三厘米。
Độ dày đế giày là 3 cm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây