生动有趣
shēngdòng yǒuqù
Sinh động hấp dẫn, lôi cuốn

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:Sinh động hấp dẫn, lôi cuốn
Ví dụ (3)
lǎo shīyòngshēng dòng yǒu de shijiǎng jiě de xuéyuán
Thầy giáo dùng câu chuyện sinh động hấp dẫn giảng giải nguyên lý khoa học phức tạp.
zhè běnchā tóng huàshūshēng dòng yǒu
Cuốn sách truyện cổ tích có hình minh họa này vô cùng sinh động hấp dẫn.
chǎngshēng dòng yǒu de jiǎng zuò
Một buổi diễn thuyết phổ biến khoa học sinh động hấp dẫn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây