履带式
lǚ dài shì
dùng loại bánh xích truyền động

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:dùng loại bánh xích truyền động
Ví dụ (3)
gōng shàng miànyǒu tái dài shì jué
Trên công trường có một chiếc máy xúc kiểu bánh xích.
dài shìchē làng zài nìngde shàngxíng shǐ
Xe kiểu bánh xích có thể di chuyển trên đường bùn lầy.
zhè zhǒng dài shìtuō hěn
Loại máy kéo kiểu bánh xích này sức kéo rất lớn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây